feather ball

feather ball

A feather ball cactus grows on a rocky desert slope.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây xương rồng lông : "feather ball" tên gọi của một loại cây xương rồng thấp, củ (nốt sần) gai màu trắng mềm mại như lông , nguồn gốc từ đông bắc Mexico. Tên khoa học của Mammillaria plumosa.

dụ sử dụng
  • (Cây xương rồng feather ball nổi tiếng với những chiếc gai mềm độc đáo trông giống như lông .)
  • (Tôi đã mua một cây feather ball nhỏ cho bộ sưu tập cây mọng nước của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feather ball cactus": cụm từ đầy đủ dùng để chỉ rõ loại cây.
    • The feather ball cactus requires bright, indirect light to thrive. (Cây xương rồng feather ball cần ánh sáng gián tiếp mạnh để phát triển tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Feathery (adj): lông , mềm mại như lông .
    • The feathery spines of this cactus are very soft to touch. (Những chiếc gai mềm như lông của cây xương rồng này rất mềm khi chạm vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Mammillaria plumosa: tên khoa học của cây feather ball.
  • Cactus lông : tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan "feather ball" danh từ chỉ một loại cây cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan "feather ball" thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.)